-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Chi Phí In 3D Resin Là Bao Nhiêu? Bảng Giá 2026 Và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng
🏆 Vì sao chọn 3DMaker — số liệu từ 11+ năm hoạt động
11+
năm hoạt động
từ 2014
5
máy in 3D Resin
SLA laser 355nm
15,000+
đơn in 3D
đã giao
±0.1
mm
sai số tối đa
5'
phút báo giá
qua Zalo
🚚
Giao hàng
toàn quốc
Pháp nhân CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ IN 3D — hóa đơn VAT, NDA cho R&D, bảo hành 1 năm cho mọi sản phẩm.
Phục vụ khách doanh nghiệp tại HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Vũng Tàu và toàn quốc.
⚡ Cần in 3D chuyên nghiệp tại TPHCM?
Bề mặt mịn — Độ chính xác cao — Báo giá trong 5 phút
Giá in 3D Resin bao nhiêu? Chi phí in 3D theo yêu cầu tại TPHCM thường dao động như sau:
- Mẫu nhỏ <5cm: 150.000 - 400.000đ/mẫu
- Mẫu trung bình 5-10cm: 300.000 - 1.200.000đ/mẫu
- Mẫu 10-20cm: 1.000.000 - 3.500.000đ/mẫu
- Mẫu lớn >20cm: 3.000.000đ/mẫu trở lên (tùy volume)
- Mẫu hoàn thiện sơn airbrush: cộng thêm 300.000 - 2.000.000đ/mẫu tùy độ phức tạp
Tóm lại: Giá in 3D Resin tại TPHCM thường từ 150.000đ đến 7.000.000đ+ tùy kích thước, loại resin và mức hoàn thiện. Cách nhanh nhất để biết giá chính xác là gửi file STL/OBJ để kỹ sư tính theo thể tích thực tế.
Giá chênh lệch phụ thuộc vào: kích thước, loại resin (standard / tough / clear / food-safe), độ phức tạp chi tiết, số lượng đơn, và công nghệ in (SLA công nghiệp laser 355nm vs LCD UV 405nm dân dụng). 3DMaker vận hành 5 máy in 3D Resin SLA công nghiệp laser 355nm tại Thủ Đức TPHCM — báo giá chính xác trong 5 phút qua Zalo. Xem tổng quan tất cả công nghệ tại dịch vụ in 3D theo yêu cầu để chọn giải pháp phù hợp.
👉 Gửi file 3D qua Zalo — báo giá trong 5 phút
Gửi file STL/OBJ/STEP + kích thước mong muốn + số lượng. Kỹ sư 3DMaker ước tính giá chính xác trọn gói (vật liệu + in + hậu xử lý + giao hàng) trong 5 phút.
1. Chi phí in 3D Resin phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Trước khi xem bảng giá, bạn cần hiểu tại sao cùng một "mẫu 10cm" có nơi báo 400k, nơi báo 1.5 triệu — chênh lệch 3-4 lần. 5 yếu tố chính quyết định giá in 3D Resin:
1.1. Kích thước mẫu (thường là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất)
Resin được tính theo thể tích sử dụng (ml) — mẫu lớn dùng nhiều resin hơn. Quan trọng: không chỉ kích thước bề ngoài mà cả cấu trúc bên trong. Với mẫu trưng bày / mockup, kỹ sư thường thiết kế rỗng với độ dày thành phù hợp (2-3mm) và lỗ thoát resin — mẫu đặc sẽ tốn resin hơn đáng kể so với mẫu được xử lý rỗng hợp lý, mà vẫn đảm bảo độ cứng cần thiết.
1.2. Loại resin sử dụng
Resin có nhiều loại với giá vật liệu chênh lệch 2-5 lần:
- Standard Resin: phổ biến nhất, dùng cho mockup / mô hình trưng bày / figure — giá cơ bản
- Tough / Durable Resin: chịu va đập tốt hơn, cho linh kiện cơ khí prototype — cộng 30-50%
- Clear Resin: trong suốt (chai mỹ phẩm, linh kiện quang học) — cộng 40-70%
- High Temp Resin: chịu nhiệt 80-150°C — cộng 60-100%
- Food-safe / Medical-grade Resin: đạt chứng chỉ FDA / ISO — cộng 100-200%
1.3. Độ phức tạp hình dạng
Mẫu có overhang (phần treo lơ lửng), chi tiết lõm sâu, cấu trúc lattice bên trong — cần nhiều support hơn → tốn resin + thời gian hậu xử lý cắt support. Figure nhân vật có tóc spike, cơ bắp chi tiết có thể tốn gấp 1.5-2x so với mẫu hình học đơn giản cùng kích thước.
1.4. Số lượng đơn
Đơn số lượng lớn có chiết khấu đáng kể do chia sẻ chi phí setup:
- 1-5 cái: giá chuẩn
- 10-30 cái: giảm 10-15%
- 30-100 cái: giảm 20-25%
- >100 cái: giảm 25-35%, tư vấn chuyển sang đúc khuôn silicon nếu design cố định (tiết kiệm thêm 40-60% nếu in >500 cái)
1.5. Công nghệ máy — SLA công nghiệp laser 355nm vs LCD dân dụng 405nm
Đây là yếu tố khách ít hỏi nhưng ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng bề mặt và độ ổn định kích thước. Xưởng dùng hệ máy SLA công nghiệp (laser 355nm, đầu tư hàng trăm triệu đến vài tỷ/máy) thường có chi phí cao hơn xưởng hobby-grade dùng máy LCD UV 405nm (10-30tr/máy). Phần sau bài giải thích chi tiết sự khác biệt kỹ thuật này.
2. Bảng giá in 3D Resin tham khảo 2026 — theo kích thước & loại resin
Bảng dưới đây là giá trọn gói trên máy in 3D Resin SLA công nghiệp laser 355nm tại 3DMaker (đã bao gồm resin + in + wash-cure + cắt support). Sơn hoàn thiện và ship tính riêng:
2.1. Giá theo kích thước (Standard Resin phổ biến nhất)
| Kích thước | Ứng dụng điển hình | Giá trọn gói |
|---|---|---|
| Dưới 5cm | Móc khóa, nhẫn prototype, linh kiện nhỏ, figure mini | 150k - 400k |
| 5 - 10cm | Figure nhân vật, mockup chai mỹ phẩm, prototype nhỏ | 300k - 1.200k |
| 10 - 15cm | Mô hình nhân vật mid-size, mockup sản phẩm FMCG, cup trofee | 800k - 2.500k |
| 15 - 20cm | Mô hình trưng bày, prototype concept lớn, quà tặng VIP corporate | 1.500k - 3.500k |
| 20 - 30cm | Mô hình showroom, mô hình sản phẩm concept cho pitch | 3.000k - 7.000k |
| Trên 30cm | Mô hình trưng bày showroom, booth event, mô hình kiến trúc | Báo giá theo file |
2.2. Phụ phí theo loại resin đặc biệt
| Loại resin | Đặc tính | Phụ phí so với Standard |
|---|---|---|
| Standard | Bề mặt mịn, cứng vừa phải, cho mô hình trưng bày / figure | Giá cơ bản |
| Tough / Durable | Chịu va đập, phù hợp prototype cơ khí | +30-50% |
| Clear / Trong suốt | Trong như kính (chai mỹ phẩm, linh kiện quang học) | +40-70% |
| High Temp | Chịu nhiệt 80-150°C cho linh kiện test nhiệt | +60-100% |
| Food-safe / Medical | Đạt chứng chỉ FDA / ISO 10993 cho ứng dụng đặc biệt | +100-200% |
2.3. Giá sơn hoàn thiện (tùy chọn)
- Sơn 1 màu cơ bản: 200k - 500k/mẫu (phủ primer + topcoat)
- Sơn 2-3 màu: 400k - 1.200k/mẫu (masking thủ công)
- Airbrush chi tiết theo Pantone: 600k - 2.000k/mẫu (pha màu chính xác, nhiều lớp)
- Sơn metallic / gold leaf: 800k - 3.000k/mẫu (vật liệu đặc biệt)
3. So sánh chi phí in 3D Resin vs in 3D FDM — chọn cái nào?
Nhiều khách hỏi "tại sao in 3D Resin đắt hơn in 3D FDM 2-4 lần với cùng kích thước?". Lý do đến từ chi phí vật liệu + thời gian in + chất lượng đầu ra:
| Tiêu chí | In 3D Resin SLA | In 3D FDM (PLA/ABS/PETG) |
|---|---|---|
| Bề mặt | Mịn, polish được như nhựa ép kim | Có vân layer (0.1-0.3mm) |
| Sai số | ±0.1mm (tối đa) | ±0.2-0.3mm |
| Giá vật liệu | Resin: 1.2-3tr/kg | Filament: 300-900k/kg |
| Độ bền va đập | Trung bình (giòn hơn nếu resin standard) | Tốt hơn (ABS, PETG dẻo dai) |
| Giá mẫu 10cm | 800k - 1.5tr | 300k - 700k |
| Phù hợp cho | Mô hình chi tiết, figure, mockup cao cấp, trưng bày | Mô hình lớn, prototype cơ khí, chi tiết chịu lực |
Nguyên tắc chọn: Mẫu dưới 15cm cần chi tiết cao (figure, mockup chai mỹ phẩm, mô hình event) → in 3D Resin. Mẫu trên 15-20cm không cần chi tiết siêu nhỏ, hoặc cần chịu lực → in 3D FDM Creality K2 Plus / Bambu H2D. Xem chi tiết dịch vụ in 3D FDM.
4. Tại sao giá in 3D Resin chênh lệch 3-4 lần giữa các xưởng?
Cùng mẫu 10cm, xưởng A báo 400k, xưởng B báo 1.5 triệu — khách mới vào nghề hay nghi ngờ "bị chặt chém". Thực tế, chênh lệch này đến từ công nghệ máy khác nhau, và ảnh hưởng lớn đến chất lượng + độ bền sản phẩm:
4.1. Máy in 3D Resin SLA công nghiệp laser 355nm
- Nguồn sáng: Laser UV bước sóng 355nm — photon energy cao hơn so với LED 405nm
- Quá trình đóng rắn: Giúp quá trình đóng rắn ổn định hơn trong các ứng dụng yêu cầu chất lượng cao
- Sai số: Thường đạt ±0.1mm, độ ổn định kích thước tốt giữa nhiều đơn
- Giá máy: Hàng trăm triệu đến vài tỷ/máy
- Phù hợp: Đơn B2B agency, brand FMCG, prototype R&D quan trọng
4.2. Máy in 3D Resin LCD UV 405nm dân dụng (hobby-grade)
- Nguồn sáng: Đèn UV LED 405nm qua màn LCD mask — phổ biến trong dòng máy desktop
- Chi phí thấp hơn: Giá máy chỉ 10-30 triệu, phù hợp hobby và đơn cá nhân
- Hạn chế: Các hệ máy resin dân dụng có thể cho chi phí thấp hơn, nhưng độ ổn định chất lượng, độ chính xác và độ bền lâu dài thường phụ thuộc rất nhiều vào vật liệu, cách in và quy trình hậu xử lý
- Phù hợp: Mẫu test nội bộ, DIY cá nhân, đơn không yêu cầu cao về độ bền lâu dài
4.3. Khi nào chênh lệch này quan trọng với doanh nghiệp B2B
Với agency / brand làm event ra mắt sản phẩm, prototype pitch client, mockup sản phẩm mới — mẫu in 3D cần độ ổn định kích thước, chi tiết sắc nét (logo nhỏ trên chai mỹ phẩm), và bề mặt có thể hoàn thiện sơn như sản phẩm thật. Xưởng dùng hệ máy SLA công nghiệp thường có chi phí cao hơn, đổi lại là chất lượng bề mặt, độ ổn định kích thước và khả năng đáp ứng các yêu cầu B2B tốt hơn.
Với đơn không yêu cầu cao về độ bền dài hạn (mẫu test nội bộ, DIY cá nhân), máy LCD dân dụng là lựa chọn tiết kiệm hợp lý. Quyết định chọn công nghệ nên dựa trên mục đích sử dụng cụ thể chứ không chỉ giá.
3DMaker vận hành 5 máy in 3D Resin SLA công nghiệp laser 355nm tại Thủ Đức TPHCM, phục vụ đơn B2B và in 3D theo yêu cầu. Xem chi tiết dịch vụ in 3D Resin SLA.
5. Khi nào nên chọn in 3D Resin — 5 ứng dụng phù hợp nhất
5.1. Mô hình trưng bày showroom, event ra mắt sản phẩm
Brand FMCG ra mắt chai mỹ phẩm mới cần mockup 1:1 trưng bày event — in 3D Resin cho bề mặt mịn, sơn airbrush theo Pantone brand color chuẩn, chi tiết logo sắc nét. Đây là nhóm ứng dụng phổ biến của dịch vụ in 3D tại TPHCM.
5.2. Prototype concept cho R&D, pitch client
Startup tech cần prototype sản phẩm concept để demo nhà đầu tư trước khi đầu tư đúc khuôn injection 200-500 triệu. In 3D Resin tạo mẫu gần như sản phẩm thật trong 3-7 ngày, giá 500k-3tr thay vì chờ 2-3 tháng đúc khuôn.
5.3. Mô hình quảng cáo, booth POSM, quà tặng VIP
Agency làm event corporate cần mô hình sản phẩm phóng to, cup trofee custom, quà tặng VIP cho khách VIP. In 3D Resin cho chất lượng hoàn thiện cao cấp, có thể sơn metallic gold/silver. Xem thêm làm mô hình quảng cáo sự kiện.
5.4. Figure nhân vật, mô hình anime / game
Khách cá nhân muốn in figure custom: nhân vật anime, character game, tượng pet của mình. In 3D Resin bắt được chi tiết nhỏ như tóc spike 0.3mm, cơ bắp, trang phục có pattern — điều in 3D FDM không làm được.
5.5. Linh kiện kỹ thuật nhỏ cần độ chính xác cao
Mẫu engineering dưới 10cm cần sai số ±0.1mm: gear chính xác, lỗ ren M3-M5, khớp lắp ráp. In 3D Resin Tough phù hợp — chịu lực vừa đủ, chính xác hơn in 3D FDM nhiều.
6. Cách nhận báo giá in 3D Resin chính xác — 4 thông tin cần gửi
Để có giá chính xác trong 5 phút (không phải "giá từ X đến Y"), gửi đủ 4 thông tin sau qua Zalo 3DMaker:
6.1. File 3D (bắt buộc)
Format chấp nhận: STL, OBJ, STEP, SLDPRT, 3DS, IGS, IGES. STL là format chuẩn cho in 3D. Nếu chỉ có ảnh reference (chưa có file 3D), 3DMaker có dịch vụ dựng file 3D từ ảnh — phí 500k-3tr tùy độ phức tạp. Xem dịch vụ làm mô hình 3D cao cấp.
6.2. Kích thước thực tế muốn in
Cung cấp kích thước dài × rộng × cao (mm hoặc cm). Ví dụ: "cao 15cm, rộng 8cm". Nếu chỉ nói "in to thôi" thì rất khó báo giá — vì giá thay đổi 3-5x giữa 10cm vs 20cm.
6.3. Số lượng
Nêu rõ 1 cái, 10 cái, 50 cái. Đơn >10 cái có chiết khấu 10-25%. Đơn >100 cái có thể tư vấn chuyển sang đúc khuôn silicon để tiết kiệm.
6.4. Mục đích sử dụng (nếu có)
Mô tả dùng để làm gì: "mockup event ra mắt sản phẩm", "prototype linh kiện cơ khí chịu lực", "figure trưng bày shelf shop". Thông tin này giúp kỹ sư tư vấn loại resin phù hợp (standard / tough / clear) và công nghệ (in 3D Resin SLA hay in 3D FDM) — tránh cho khách trả giá cao không cần thiết hoặc chọn loại không đáp ứng nhu cầu.
👉 Gửi 4 thông tin trên qua Zalo — báo giá chính xác trong 5 phút
3DMaker hoạt động từ 2014, đã thực hiện hàng nghìn đơn hàng cho các doanh nghiệp sản xuất, agency và R&D tại Việt Nam. Pháp nhân công ty TNHH + hóa đơn VAT + NDA cho dự án bảo mật.
💬 Zalo báo giá 5 phút 📞 0899.465.8687. In 3D theo yêu cầu giá bao nhiêu?
Chi phí in 3D theo yêu cầu không có một mức giá cố định vì mỗi mẫu đều khác nhau. Giá phụ thuộc vào kích thước, loại vật liệu, độ phức tạp và số lượng đơn.
- Mẫu nhỏ (dưới 5cm): từ 150.000đ
- Mẫu trung bình (5-15cm): 500.000đ – 2.500.000đ
- Mẫu lớn / số lượng nhiều: báo giá theo file
👉 Với đơn hàng doanh nghiệp, báo giá luôn được tính theo file 3D thực tế để đảm bảo chính xác và tối ưu chi phí. Xem thêm dịch vụ in 3D theo yêu cầu để hiểu toàn bộ công nghệ 3DMaker hỗ trợ (Resin SLA, FDM, TPU, Composite Carbon Fiber, Scan 3D).
8. FAQ — Câu hỏi thường gặp về giá in 3D Resin
In 3D Resin bao nhiêu tiền cho 1 mẫu nhỏ 5cm?
Mẫu nhỏ dưới 5cm (móc khóa, nhẫn prototype, figure mini) giá 150.000 - 400.000đ/mẫu với Standard Resin. Nếu dùng Clear Resin hoặc Tough Resin cộng thêm 30-70%. Giá đã bao gồm resin + in + wash-cure + cắt support. Ship và sơn tính riêng.
In 3D 10cm giá bao nhiêu?
Mẫu 10cm (figure nhân vật, mockup chai mỹ phẩm, prototype nhỏ) giá 800k - 1.5tr với Standard Resin, tùy độ phức tạp + thiết kế rỗng. Clear Resin cho chai mỹ phẩm trong suốt: 1.2-2.5tr. Đơn >10 cái giảm 10-15%.
In 3D theo yêu cầu giá bao nhiêu cho đơn lớn 50-100 mẫu?
Chi phí tổng thường tăng đáng kể theo số lượng, loại resin và mức hoàn thiện. Đơn 50-100 mẫu có chiết khấu 20-25% so với đơn lẻ cùng kích thước. Với đơn lớn design cố định, kỹ sư 3DMaker sẽ tư vấn phương án đúc khuôn silicon để tiết kiệm chi phí đáng kể. Gửi file + số lượng qua Zalo để nhận báo giá chính xác cho đơn của bạn.
Tại sao giá in 3D Resin chênh lệch lớn giữa các xưởng?
Chênh lệch 2-4 lần chủ yếu đến từ công nghệ máy. Xưởng dùng hệ máy SLA công nghiệp laser 355nm (đầu tư hàng trăm triệu đến vài tỷ) thường có chi phí cao hơn, đổi lại là chất lượng bề mặt và độ ổn định kích thước tốt hơn — phù hợp cho đơn B2B. Xưởng LCD UV 405nm (máy 10-30tr) có giá rẻ hơn, phù hợp hobby / DIY / mẫu test nội bộ. Nên hỏi xưởng "laser hay LCD?" + mô tả rõ mục đích sử dụng trước khi đặt để được tư vấn phù hợp.
Ship mẫu in 3D có thêm phí không?
Giá trong bảng chưa bao gồm ship. Phí ship tại HCM: 30-80k/đơn qua GrabExpress / Ahamove. Ship ngoại thành + tỉnh: 40-150k qua GHN / Viettel Post / Xanh SM. Ship quốc tế qua DHL/FedEx 300k-1.5tr tùy quốc gia + trọng lượng.
Có phí dựng file 3D nếu chỉ có ảnh reference không?
Có. 3DMaker có dịch vụ dựng file 3D từ ảnh / bản vẽ / ý tưởng — phí 500k-3tr tùy độ phức tạp. Mẫu hình học đơn giản 500k-1tr. Figure nhân vật chi tiết 1.5-3tr. Phí này tách riêng giá in, nhưng được khấu trừ nếu chốt đơn in số lượng >5 cái.
Đơn rush gấp 3-5 ngày có phụ phí bao nhiêu?
Phụ phí rush 30-50% giá gốc tùy mức độ gấp. Đơn 5-7 ngày thông thường không phụ phí. Đơn 3-4 ngày cộng 30%. Đơn 1-2 ngày cộng 50% (tùy slot máy). Nêu deadline rõ khi gửi Zalo để kỹ sư check khả năng kịp tiến độ ngay.
3DMaker có xuất hóa đơn VAT cho đơn in 3D không?
Có. 3DMaker pháp nhân CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ IN 3D, xuất hóa đơn VAT đầy đủ cho mọi đơn. Phù hợp doanh nghiệp cần ghi nhận chi phí, khấu trừ thuế. Đơn R&D bảo mật có thể ký NDA trước khi nhận file.
💬 Có file 3D — Gửi Zalo nhận báo giá chính xác trong 5 phút
Gửi file STL/OBJ + kích thước + số lượng + mô tả ứng dụng. Kỹ sư 3DMaker báo giá trọn gói (vật liệu + in + hậu xử lý + ship), tư vấn loại resin phù hợp, deadline. Hoạt động từ 2014, đã thực hiện hàng nghìn đơn hàng cho doanh nghiệp tại Việt Nam.
📩 Cần tư vấn hoặc đặt dịch vụ in 3D?
Gửi file STL/OBJ hoặc hình ảnh — nhận báo giá trong 5 phút
💬 Nhắn Zalo ngay 📞 0899.465.868