-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Onyx là gì? Vật liệu nền in 3D composite của Markforged giải thích từ A-Z
🏆 Vì sao chọn 3DMaker — số liệu từ 11+ năm hoạt động
11+
năm hoạt động
từ 2014
5
máy in 3D Resin
SLA laser 355nm
15,000+
đơn in 3D
đã giao
±0.1
mm
sai số tối đa
5'
phút báo giá
qua Zalo
🚚
Giao hàng
toàn quốc
Pháp nhân CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ IN 3D — hóa đơn VAT, NDA cho R&D, bảo hành 1 năm cho mọi sản phẩm.
Phục vụ khách doanh nghiệp tại HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Vũng Tàu và toàn quốc.
⚡ Cần in 3D chuyên nghiệp tại TPHCM?
Bề mặt mịn — Độ chính xác cao — Báo giá trong 5 phút
Onyx là một trong những vật liệu in 3D công nghiệp phổ biến nhất, nhưng ít tài liệu tiếng Việt giải thích rõ. Bài này dành cho kỹ sư R&D, quản lý sản xuất đang tìm hiểu Onyx cho jig, fixture, prototype chức năng hoặc muốn so sánh Onyx với các filament Nylon Carbon Fiber khác.
❓ Onyx Markforged là gì? Có khác Nylon Carbon Fiber thông thường không? Có đủ bền để dùng trong công nghiệp không? → Xem chi tiết bên dưới.
⚡ Tóm tắt nhanh — Onyx có phù hợp với bạn không?
- 👉 Làm jig, fixture, vỏ máy → NÊN dùng Onyx
- 👉 Cần chịu nhiệt 100-140°C → NÊN dùng Onyx
- 👉 Cần chịu tải cao như kim loại → KHÔNG đủ (cần thêm sợi carbon liên tục)
👉 Nếu bạn đang cân nhắc ứng dụng → chat Zalo để được tư vấn vật liệu

Chi tiết in 3D bằng Onyx + Continuous Carbon Fiber — bề mặt matte đen đặc trưng của vật liệu Markforged, cầm 1 tay dù kích thước vượt 40cm
Onyx là gì trong 1 câu?
Onyx là vật liệu in 3D được phát triển bởi Markforged, có cấu tạo là nylon PA6 gia cường sợi carbon ngắn siêu nhỏ (micro carbon fiber), tỷ lệ sợi khoảng 20% khối lượng. Sợi carbon được nghiền kích thước ~150μm và trộn đồng đều trong matrix nylon trong quá trình sản xuất filament.
Onyx không phải là sản phẩm generic — đây là vật liệu độc quyền của Markforged, ra mắt năm 2015 và hiện vẫn là vật liệu nền chính trong hệ thống in 3D composite CFR (Continuous Fiber Reinforcement) của hãng. Tại Việt Nam, 3DMaker là một trong số ít xưởng sở hữu máy Markforged chính hãng — có thể in Onyx cho khách hàng công nghiệp.
Vì sao Markforged tạo ra Onyx?
Để hiểu Onyx, cần biết bài toán kỹ thuật ban đầu. Công nghệ in 3D composite sợi carbon liên tục (Continuous Fiber) của Markforged yêu cầu một vật liệu nền (matrix) để bao bọc và liên kết các sợi carbon dài. Matrix này phải đáp ứng 4 yêu cầu:
- Bám dính tốt với sợi carbon — nếu không, sợi sẽ trượt khi chịu tải, mất hiệu ứng gia cường
- Chịu nhiệt cao — chi tiết composite thường dùng ở môi trường 100-140°C
- Ít warp khi in — nếu warp, sợi carbon bên trong bị lệch khỏi quỹ đạo thiết kế
- In được ổn định ở nhiệt độ cao — nylon thường warp mạnh, khó in trên máy FDM
Nylon PA6 thường (không gia cường) có bám dính carbon tốt và chịu nhiệt OK, nhưng warp nặng. Markforged thêm 20% micro carbon fiber ngắn để giải quyết warp — đồng thời tăng độ cứng của matrix. Kết quả là Onyx: một filament có tính chất cân bằng đủ tốt để vừa in ổn định, vừa làm nền cho sợi continuous fiber.
Cấu tạo vi mô của Onyx
Nếu nhìn dưới kính hiển vi điện tử, Onyx gồm 2 thành phần chính:
- Matrix: Nylon PA6 — polymer nhiệt dẻo bán tinh thể, chuỗi amide liên kết hydro mạnh, độ bền kéo 40-50 MPa, chịu nhiệt tốt hơn PLA
- Reinforcement: Sợi carbon đã nghiền kích thước ~150μm (0.15mm), tỷ lệ 20% khối lượng, định hướng ngẫu nhiên hoặc bán định hướng theo phương extrusion
Điểm đặc biệt: Kích thước sợi 150μm đủ nhỏ để đi qua được nozzle 0.4mm tiêu chuẩn mà không bị tắc — đây là khác biệt quan trọng vì một số filament Nylon Carbon Fiber khác có sợi dài 300-500μm dễ gây tắc nozzle.
Bề mặt Onyx sau in có màu đen mờ (matte black) — đặc trưng của các filament có carbon fiber. Chi tiết in xong nhìn giống sản phẩm CNC carbon fiber cao cấp thay vì nhựa in 3D thông thường.
Thông số kỹ thuật Onyx (chính thức từ Markforged datasheet)
| Thông số | Giá trị | So sánh |
|---|---|---|
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | 40 MPa | PLA thường 35 MPa, Nylon PA6 45 MPa |
| Modulus đàn hồi | 2.4 GPa | Gấp đôi Nylon PA6 (1.2 GPa) |
| Độ bền uốn (Flexural Strength) | 71 MPa | Gấp 2-3 lần PLA thường |
| Chịu nhiệt (HDT @ 0.45 MPa) | 145°C | PLA 55°C, ABS 95°C, Nylon PA6 80°C |
| Trọng lượng riêng | 1.2 g/cm³ | Nhẹ hơn nhôm 2.3 lần (2.7 g/cm³) |
| Khả năng hấp thụ ẩm | 0.4-0.6% sau 24h | Thấp hơn Nylon thường đáng kể (2-3%) |
| Nhiệt độ in (extruder) | 260-275°C | Cần hotend all-metal |
| Nhiệt độ bed | 50-70°C | Không cần buồng kín |
Điểm đáng chú ý: HDT 145°C là giá trị cao so với hầu hết filament FDM tiêu chuẩn. Điều này cho phép Onyx dùng được trong jig hàn TIG/MIG (cách vị trí hàn), fixture gần động cơ nóng, vỏ thiết bị trong môi trường công nghiệp. PLA sẽ biến dạng từ 55°C — không thể thay thế Onyx trong các ứng dụng này.
Onyx vs các vật liệu tương tự
Onyx thường bị nhầm với các filament Nylon Carbon Fiber khác. Đây là điểm khác biệt:
Onyx vs PA-CF (Nylon Carbon Fiber generic)
PA-CF là tên chung cho nylon gia cường sợi carbon. Nhiều hãng sản xuất như PolyMaker, Bambu, eSUN đều có PA-CF filament. Onyx là một loại PA-CF, nhưng được tối ưu riêng cho hệ thống Markforged.
Khác biệt chính:
- Chất lượng sợi: Onyx dùng sợi carbon đã nghiền kích thước kiểm soát (150μm), phân bố đồng đều. Nhiều PA-CF generic có sợi không đồng đều, có thể 100-500μm
- Độ ẩm khi xuất xưởng: Onyx được đóng gói trong bao hút ẩm và khuyến nghị sấy trước in. PA-CF generic thường hút ẩm nhanh → ảnh hưởng chất lượng in
- Tương thích với Continuous Fiber: Onyx là matrix duy nhất được tối ưu để bám dính với sợi carbon liên tục của Markforged. PA-CF generic in được nhưng không làm nền cho continuous fiber được
- Giá: Onyx ~5 triệu/kg, PA-CF generic 800k-1.5 triệu/kg
Onyx vs Nylon PA6 thường
Nylon PA6 thường (không gia cường) rẻ hơn Onyx nhiều, nhưng có 3 nhược điểm lớn:
- Warp mạnh khi in — cần buồng kín nhiệt, heated bed > 90°C
- Hút ẩm nhanh — 2-3% sau 24h ở môi trường ẩm, filament phồng, in lỗi
- Cứng thấp hơn — modulus 1.2 GPa vs Onyx 2.4 GPa
Nylon PA6 thường phù hợp cho chi tiết cần dẻo dai, chịu va đập. Onyx phù hợp cho chi tiết cần cứng, ổn định kích thước.
Onyx vs PLA Carbon Fiber
PLA-CF rẻ hơn Onyx (~500k/kg), in dễ hơn (không cần hotend all-metal), bề mặt cũng đẹp matte. Nhưng:
- PLA-CF chịu nhiệt chỉ 55-60°C — không dùng được trong jig công nghiệp
- PLA-CF giòn hơn Onyx — va đập là vỡ
- PLA-CF không thể kết hợp continuous fiber
PLA-CF là lựa chọn hợp lý cho prototype trưng bày, vỏ case. Không phù hợp cho ứng dụng chức năng công nghiệp.
Onyx có tốt không? Đánh giá nhanh cho người mới tìm hiểu
Đối với kỹ sư đang cân nhắc filament Onyx lần đầu, câu trả lời ngắn gọn là có — nhưng đúng trong đúng ngữ cảnh. Onyx tốt hơn nylon thường (ít warp, cứng hơn 2 lần), tốt hơn PLA-CF (chịu nhiệt 145°C vs 55°C), và đặc biệt tốt khi kết hợp với continuous fiber để tạo composite công nghiệp. Nhưng Onyx không phải filament vạn năng: không thay thế được thép, không dùng được trong ứng dụng nhiệt > 145°C, và đắt hơn PA-CF generic 3-5 lần. Tóm lại: Onyx tốt cho jig, fixture, vỏ thiết bị công nghiệp, prototype R&D chức năng — không phù hợp cho chi tiết tải cực đại hoặc ngân sách eo hẹp.
5 ứng dụng Onyx tại xưởng 3DMaker
1. Jig & Fixture cấp thấp (không chịu tải lớn)
Jig định vị chi tiết khi lắp ráp, fixture kiểm tra kích thước phi tiếp xúc. Chi tiết không cần độ bền 800 MPa của Continuous Fiber — Onyx 40 MPa là đủ cho các trường hợp tải < 20N, nhiệt độ < 120°C.
2. Vỏ thiết bị điện tử công nghiệp
Vỏ controller, vỏ cảm biến, hộp mạch đặt gần động cơ — Onyx chịu nhiệt 145°C nên không bị biến dạng. Bề mặt matte đẹp, không cần sơn hoàn thiện.
3. Prototype chức năng cho R&D
Trong giai đoạn thiết kế mẫu, kỹ sư cần chi tiết chịu được rung động, nhiệt độ thực để test — Onyx đáp ứng được. Prototype PLA/PETG thường không chịu được test 2-3 cycle là hỏng.
4. Chi tiết MRO tạm thời
Khi chờ linh kiện nhập, in bằng Onyx để máy móc chạy tạm — chi tiết sống được 1-3 tháng, đủ thời gian có phụ tùng chính thức. Không dùng cho thay thế vĩnh viễn.
5. Base material cho Continuous Fiber
Đây là ứng dụng quan trọng nhất. Khi đặt sợi carbon liên tục, Onyx làm vỏ ngoài và các lớp không có sợi. Không có Onyx, công nghệ CFR của Markforged không hoạt động.
Onyx + Continuous Fiber — Khi Onyx không còn một mình

Phần mềm Markforged Eiger hiển thị cấu trúc chi tiết — Onyx (màu xám) làm matrix + sợi carbon liên tục (màu vàng) đặt tối ưu theo tải
Đây là phần quan trọng để hiểu vai trò thực sự của Onyx. Khi in chi tiết composite sợi carbon liên tục trên máy Markforged, cấu trúc chi tiết gồm:
- Lớp vỏ ngoài (shell): Onyx — quyết định bề mặt và hình dáng
- Lớp infill cấu trúc: Onyx + sợi carbon liên tục (roving) đặt theo quỹ đạo tối ưu tải
- Lớp đáy (floor) và đỉnh (roof): Onyx thuần
Trong cấu trúc này, sợi carbon liên tục đóng vai trò chính về độ bền (800 MPa theo phương sợi), còn Onyx đóng vai trò:
- Tạo bề mặt ngoài đẹp và bảo vệ sợi carbon
- Truyền tải từ điểm đặt lực vào sợi carbon
- Fill các vùng không có sợi (lỗ ren, chi tiết mảnh)
Đây là lý do Onyx không chỉ là một filament — nó là component không thể thiếu của công nghệ in 3D Composite Carbon Fiber Markforged. Nếu chỉ in Onyx không kèm sợi, bạn có chi tiết độ bền 40 MPa — tốt hơn PLA nhưng chưa phải composite thực sự. Nếu in Onyx + Continuous CF, bạn có composite 800 MPa thay thế được nhôm. Xem chi tiết tại trang dịch vụ in 3D Composite Carbon Fiber.
🏭 Cần chi tiết bền 800 MPa thay thế CNC nhôm?
Tìm hiểu dịch vụ in 3D Composite Carbon Fiber — Onyx + Continuous Fiber cho jig, fixture, EOAT, MRO công nghiệp. Báo giá sơ bộ trong 15 phút.
Khi nào nên dùng Onyx?
Nên dùng Onyx khi
- Cần chi tiết chịu nhiệt 100-140°C (PLA/ABS không đủ)
- Cần bề mặt matte đen đẹp không cần sơn
- Chi tiết nhẹ nhưng cứng hơn nylon thường (jig định vị, vỏ case công nghiệp)
- Prototype chức năng cho R&D thay thế nhựa thường
- Base material cho composite sợi carbon liên tục
Không nên dùng Onyx khi
- Chi tiết cần dẻo dai va đập — chọn Kevlar hoặc Nylon PA6 thường
- Chi tiết cần trong suốt — Onyx màu đen không đổi được
- Chi tiết cần tiếp xúc thực phẩm — Onyx chưa được chứng nhận food-safe
- Chi tiết chịu tải 200+ MPa — cần kết hợp sợi liên tục hoặc dùng CNC kim loại
- Ngân sách cực thấp và không cần chịu nhiệt — PETG-CF hay PLA-CF rẻ hơn
Câu hỏi thường gặp
Onyx in được trên máy Bambu, Creality không?
Về mặt kỹ thuật, có thể in được nếu máy có hotend all-metal (chịu được 275°C) và nozzle hardened steel (không bị sợi carbon ăn mòn). Tuy nhiên, filament Onyx chính hãng Markforged được mã hóa để chỉ hoạt động trên máy Markforged — không mua được lẻ cho máy khác. Nếu muốn Nylon Carbon Fiber cho máy Bambu/Creality, dùng các filament PA-CF generic (PolyMaker, Bambu, eSUN) — giá rẻ hơn, tính chất tương tự nhưng không được tối ưu như Onyx.
Chi tiết in bằng Onyx có cần sấy sau in không?
Không cần sấy chi tiết đã in, nhưng filament cuộn phải được bảo quản khô. Onyx hút ẩm khoảng 0.4-0.6% sau 24h ở môi trường ẩm — tuy thấp hơn Nylon thường nhưng vẫn ảnh hưởng chất lượng in nếu filament để mở quá lâu. Khuyến nghị bảo quản trong hộp kín với gói hút ẩm hoặc sấy filament ở 70°C trong 4-6 giờ trước khi in.
Onyx có an toàn với sức khỏe không?
Onyx an toàn khi đã in xong và sử dụng ở môi trường bình thường. Trong quá trình in ở nhiệt độ 260-275°C, có thể phát sinh một lượng nhỏ VOCs — khuyến nghị in trong phòng thông gió tốt hoặc có buồng lọc HEPA + than hoạt tính. Không khác biệt đáng kể so với các filament nylon khác về mặt an toàn.
Tổng kết
Onyx là vật liệu in 3D độc quyền của Markforged, cấu tạo từ nylon PA6 gia cường 20% micro carbon fiber. Đặc tính nổi bật: chịu nhiệt 145°C, modulus đàn hồi 2.4 GPa, bề mặt matte đen đẹp, ít warp khi in.
Vai trò quan trọng nhất của Onyx trong hệ sinh thái Markforged là làm matrix cho công nghệ Continuous Fiber Reinforcement (CFR) — tức là nền để đặt sợi carbon liên tục vào giữa các lớp. Không có Onyx, không có in 3D composite sợi dài.
Trong ứng dụng độc lập (không kết hợp continuous fiber), Onyx phù hợp cho jig đơn giản, vỏ thiết bị công nghiệp, prototype chức năng R&D, và chi tiết MRO tạm thời. Chi phí ~5 triệu/kg — cao hơn PA-CF generic nhưng chất lượng ổn định và tương thích đầy đủ với hệ sinh thái Markforged.
Tại Việt Nam, 3DMaker cung cấp dịch vụ in 3D Onyx và Onyx + Continuous Carbon Fiber trên hệ thống Markforged chính hãng — phục vụ doanh nghiệp cơ khí, ô tô, điện tử cần vật liệu in 3D công nghiệp chất lượng cao.
🏭 Cần in 3D bằng Onyx hoặc Onyx + Continuous Carbon Fiber?
Gửi file STEP/STL cho đội kỹ sư 3DMaker — tư vấn miễn phí về lựa chọn vật liệu, hướng sợi, báo giá sơ bộ trong 15 phút.
Đọc thêm về vật liệu composite
- Short Fiber vs Continuous Fiber — sự khác biệt ai cũng nhầm
- Vật liệu composite là gì — cấu tạo, phân loại và ứng dụng
- So sánh composite vs nhôm và thép
- In 3D Carbon Fiber có thực sự bền không
- Sợi carbon là gì — đặc tính và ứng dụng
Dịch vụ in 3D liên quan
📩 Cần tư vấn hoặc đặt dịch vụ in 3D?
Gửi file STL/OBJ hoặc hình ảnh — nhận báo giá trong 5 phút
💬 Nhắn Zalo ngay 📞 0899.465.868