-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Giá In 3D 2026 — Bảng Giá Chi Tiết Theo Công Nghệ, Kích Thước, Vật Liệu | 3DMaker
🏆 Vì sao chọn 3DMaker — số liệu từ 11+ năm hoạt động
11+
năm hoạt động
từ 2014
5
máy in 3D Resin
SLA laser 355nm
15,000+
đơn in 3D
đã giao
±0.1
mm
sai số tối đa
5'
phút báo giá
qua Zalo
🚚
Giao hàng
toàn quốc
Pháp nhân CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ IN 3D — hóa đơn VAT, NDA cho R&D, bảo hành 1 năm cho mọi sản phẩm.
Phục vụ khách doanh nghiệp tại HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Vũng Tàu và toàn quốc.
⚡ Cần in 3D chuyên nghiệp tại TPHCM?
Bề mặt mịn — Độ chính xác cao — Báo giá trong 5 phút
Cùng một file in 3D, xưởng A báo 500.000đ, xưởng B báo 2.500.000đ, xưởng C báo 4.000.000đ — chênh tới 8 lần. Bạn không biết giá nào đúng, xưởng nào đang chặt chém, xưởng nào dùng vật liệu kém? Bài viết này phân tích giá in 3D thực tế 2026 dựa trên cơ chế kỹ thuật — để bạn biết mình đang trả tiền cho cái gì và ở đâu nên tiết kiệm.
Dữ liệu bảng giá trong bài đến từ thực tế hàng nghìn đơn 3DMaker đã in trong 10 năm (từ 2014). Đây là bài pillar — tổng hợp toàn bộ yếu tố quyết định giá cho mọi loại mẫu, mọi kích thước, mọi công nghệ. Xem chi tiết riêng cho in 3D Resin tại Chi phí in 3D Resin bao nhiêu.
📋 Nội dung bài viết
- Bảng giá in 3D nhanh — tham khảo theo kích thước
- 4 yếu tố quyết định giá in 3D (cơ chế kỹ thuật)
- Giá theo công nghệ: Resin SLA vs FDM vs LCD
- Giá theo vật liệu — ABS, PETG, Tough Resin, PA-Nylon
- 4 sai lầm khiến khách trả giá cao gấp 2-3 lần
- 4 cách tiết kiệm 30-40% chi phí mà KHÔNG giảm chất lượng
- Giá tham khảo theo 6 ứng dụng phổ biến
- FAQ — 8 câu hỏi thường gặp về giá in 3D
💰 Cần báo giá in 3D chính xác trong 5 phút?
Gửi file STL/OBJ/STEP hoặc ảnh mẫu kèm kích thước qua Zalo — kỹ sư 3DMaker phân tích file miễn phí, đề xuất công nghệ + vật liệu tối ưu, báo giá minh bạch theo từng yếu tố. Không mập mờ, không chặt chém. Tiết kiệm 20-40% nếu file tối ưu được.
1. Bảng giá in 3D nhanh — tham khảo theo kích thước
Bảng dưới là khung giá tham khảo cho in 3D theo yêu cầu tại 3DMaker 2026. Giá chính xác tùy file cụ thể, phải phân tích 3D model để tính volume nhựa thực tế. Lưu ý: giá khung không bao gồm sơn hoàn thiện, lắp ráp, chi phí thiết kế file từ đầu.
| Loại mẫu | Kích thước | In 3D FDM | In 3D Resin SLA |
|---|---|---|---|
| Chi tiết nhỏ, figurine mini, keychain | dưới 5cm | từ 80.000đ | từ 150.000đ |
| Prototype, jig, linh kiện, mẫu test | 5-15cm | 300.000đ - 1.500.000đ | 500.000đ - 2.000.000đ |
| Mô hình trưng bày, figurine cỡ vừa | 15-25cm | 1.000.000đ - 4.000.000đ | 2.000.000đ - 6.000.000đ |
| Mô hình lớn / sa bàn / mô hình sự kiện | 25-50cm | 3.000.000đ - 15.000.000đ | 5.000.000đ - 20.000.000đ (chia khúc) |
| Tượng người thật, mô hình đặc biệt | trên 50cm | Báo giá riêng theo file — thường chia khúc in 3D FDM + Resin SLA hybrid | |
Lưu ý quan trọng: giá thật phụ thuộc vào volume nhựa của file 3D, không phải kích thước bao ngoài. Một tượng 20cm rỗng ruột (hollow) có thể rẻ gấp 3 lần tượng 20cm đặc 100%. Đây là lý do cần gửi file thật để báo giá chính xác.

Sản phẩm in 3D Resin SLA — bề mặt mịn, chi tiết sắc nét, giá cao hơn in 3D FDM 1.5-2.5 lần

Mẫu in 3D Resin SLA độ chính xác ±0.1mm — phù hợp mô hình trưng bày, figurine, jig chính xác
2. 4 yếu tố quyết định giá in 3D — theo cơ chế kỹ thuật
Hiểu 4 yếu tố này giúp bạn biết tại sao cùng một mẫu lại có nhiều mức giá khác nhau — và đâu là cơ hội tiết kiệm:
Yếu tố #1: Volume nhựa thực tế (yếu tố quyết định chính, chiếm 50-70% giá)
Giá = (volume nhựa) × (đơn giá vật liệu/gram) + (thời gian máy × phí khấu hao). Volume nhựa được tính bằng phần mềm slicer (Cura, PrusaSlicer, Chitubox) sau khi chia lớp file 3D thực tế.
Ví dụ cụ thể: Mô hình tượng 20cm chiều cao:
- Đặc 100% (infill solid): ~400g nhựa ABS = 9 triệu
- Hollow 20% wall 2mm: ~120g nhựa = 3 triệu (tiết kiệm 67%)
- Hollow 10% wall 1.5mm: ~85g nhựa = 2 triệu (tiết kiệm 78%)
Vì vậy, khi hỏi giá: luôn hỏi xưởng dùng infill bao nhiêu %, wall thickness bao nhiêu mm. Xưởng không hỏi ngược lại về yêu cầu chịu lực → có thể báo giá đặc 100% thừa thãi.
Yếu tố #2: Thời gian in (phí khấu hao máy + nhân công)
Máy in 3D công nghiệp đầu tư vài trăm triệu đến vài tỷ đồng, hoạt động 24/7, điện 3-phase, phòng điều hòa. Phí khấu hao thường 30.000đ - 150.000đ/giờ máy tùy loại. Mẫu 15cm:
- Layer 0.1mm: ~10 giờ in
- Layer 0.15mm: ~7 giờ in (tiết kiệm 30%)
- Layer 0.2mm: ~5 giờ in (tiết kiệm 50%)
Với mẫu không cần bề mặt cực mịn (prototype chức năng, jig/fixture), chọn layer 0.15-0.2mm tiết kiệm được 30-50% phí máy mà không ảnh hưởng công năng.
Yếu tố #3: Loại vật liệu (chênh 3-15 lần giữa PLA và Tough Resin)
Đơn giá vật liệu (đ/kg) 2026 tại 3DMaker:
- PLA (rẻ nhất): 250.000đ/kg — cho mẫu trưng bày, không chịu lực, không nóng
- PETG: 320.000đ/kg — bền, chịu nhiệt nhẹ, an toàn thực phẩm
- ABS: 350.000đ/kg — bền, chịu nhiệt cao hơn PLA
- Resin SLA thường: 800.000đ/kg — bề mặt mịn cao cấp, không chịu lực
- Tough Resin: 1.500.000đ/kg — dẻo dai như ABS, chịu va đập
- PA-Nylon (in 3D FDM): 900.000đ/kg — chịu lực cao, chịu nhiệt 120°C
- Carbon Fiber composite (Markforged): 4.500.000đ/kg — thay kim loại cho jig công nghiệp
Chọn vật liệu PHÙ HỢP ứng dụng — không phải cứ đắt là tốt. Prototype chức năng dùng Tough Resin 1.5tr/kg trong khi PETG 320k/kg đáp ứng được → thừa 4-5 lần chi phí.
Yếu tố #4: Hậu xử lý (chà nhám, sơn, lắp ráp)
Giá in thô khác giá hoàn thiện. Các gói hậu xử lý tham khảo:
- Chà nhám cơ bản + primer: +15-25% giá in
- Sơn 1 màu đồng nhất: +30-50%
- Sơn airbrush đa màu chi tiết: +80-150% (cho figurine, nhân vật)
- Lắp ráp chia khúc + keo: +10-20%
- In 3D Resin SLA: bề mặt đã mịn sẵn, tiết kiệm được bước chà nhám
Với mô hình trưng bày showroom, figurine quà tặng VIP — nên đầu tư sơn airbrush cho chất lượng cuối cùng xứng tầm. Với prototype R&D, jig sản xuất — chỉ cần in thô, không cần sơn.

Hệ thống 3 máy in 3D Resin SLA công nghiệp tại 3DMaker — đầu tư vài tỷ đồng, quyết định phí khấu hao/giờ trong tổng giá in 3D
3. Giá theo công nghệ — In 3D Resin SLA vs FDM vs LCD
3 công nghệ chính có mức giá rất khác nhau cho CÙNG một mẫu. Dưới đây là bảng so sánh thực tế:
| Công nghệ | Giá so với in 3D FDM | Bề mặt | Độ chính xác | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| In 3D FDM cao cấp (Creality K2 Plus, Bambu H2D) | x1 (base) | Có vân layer, phải chà nhám | ±0.2mm | Mẫu lớn, chịu lực, prototype |
| In 3D Resin SLA công nghiệp (laser 355nm) | x1.5 - x2.5 | Mịn gần như không thấy vân | ±0.1mm | Figurine, mô hình trưng bày, jig chính xác |
| Máy LCD dân dụng (UV 405nm) | x0.5 - x0.7 | Mịn nhưng dễ nứt sau 2-8 tuần | ±0.15mm (ban đầu) | ⚠️ Chỉ mẫu ngắn hạn, không trưng bày lâu |
Cảnh báo về giá rẻ LCD: Nhiều xưởng quảng cáo "SLA công nghiệp" nhưng thực chất dùng máy LCD dân dụng UV 405nm. Tiết kiệm 40-50% giá in ban đầu nhưng mẫu nứt dọc layer sau 2-8 tuần do năng lượng photon thấp hơn 14% (E = hc/λ, λ=355nm vs 405nm). Xem phân tích chi tiết: In 3D Resin SLA vs LCD — Đừng chọn sai giá rẻ.
3DMaker vận hành in 3D Resin SLA công nghiệp laser 355nm + in 3D FDM Creality K2 Plus + Bambu H2D — chọn máy tùy ứng dụng để tối ưu giá cho khách. Xem chi tiết: Dịch vụ in 3D Resin SLA và Dịch vụ in 3D FDM.

Máy in 3D FDM Creality K2 Plus — khổ 350×350×350mm, phí khấu hao/giờ thấp nhất trong 3 công nghệ

Máy in 3D FDM Bambu H2D — CoreXY tốc độ cao, multi-material AMS 2.0 tiết kiệm phí setup
4. Giá theo vật liệu — ABS, PETG, Resin, PA-Nylon
Chọn vật liệu phù hợp là cách tiết kiệm chi phí hiệu quả nhất. Dưới đây là decision matrix:
| Yêu cầu | Vật liệu tối ưu | Giá/kg | Không cần dùng |
|---|---|---|---|
| Mẫu trưng bày, không chịu lực | PLA | 250k | Đừng dùng Tough Resin (thừa 6x) |
| Mẫu bền, chịu nhiệt nhẹ, an toàn thực phẩm | PETG | 320k | Đừng dùng PA-Nylon (thừa 3x) |
| Figurine bề mặt mịn trưng bày | Resin SLA thường | 800k | Đừng dùng Tough Resin (thừa 2x) |
| Prototype chức năng, jig, fixture chịu va đập | Tough Resin hoặc PA-Nylon | 900k-1.5tr | Đừng dùng Carbon Fiber (thừa 3-5x) |
| Jig/fixture công nghiệp thay kim loại | Carbon Fiber composite (Markforged) | 4.5tr | Yêu cầu kỹ thuật rõ ràng mới chọn |
Nhiều khách mới không biết vật liệu của mình phù hợp nhất là gì — 3DMaker sẽ hỏi kỹ về ứng dụng, môi trường sử dụng, yêu cầu chịu lực trước khi đề xuất để tránh thừa chi phí.
5. 4 sai lầm khiến khách trả giá cao gấp 2-3 lần
Sai lầm #1: Không gửi file — hỏi giá qua mô tả bằng lời
Tình huống thật: Khách gọi "tôi muốn in mô hình xe hơi cỡ 20cm, giá bao nhiêu?". Xưởng báo 3 triệu vì giả định đặc 100% ABS. Khách bỏ qua. Cuối cùng gửi file thì hollow 15%, chỉ 900k.
Cơ chế: Xưởng không thể biết volume thực tế qua mô tả. Phải quy đổi về worst case (đặc 100%) để an toàn → giá cao. Khi có file thật, giảm 2-3 lần.
Cách tránh: Gửi file STL/OBJ/STEP qua Zalo trước — xưởng phân tích file 5-15 phút → báo giá chính xác. Chưa có file? 3DMaker dựng từ ảnh/sketch với 200k-2tr.
Sai lầm #2: Chọn "giá rẻ nhất" cho mô hình trưng bày lâu dài
Tình huống thật: Showroom nội thất đặt mẫu trưng bày 30cm, chọn xưởng LCD rẻ nhất (giá 1.5 triệu). 3 tuần sau mẫu nứt dọc — phải đặt lại = 1.5tr + 3tr in 3D Resin SLA công nghiệp = 4.5tr tổng. Tốn hơn nếu chọn Resin SLA ngay từ đầu (3tr).
Cơ chế: UV 405nm LCD có photon energy thấp hơn 14% so với laser 355nm (E = hc/λ). Polymer hóa không sâu → ứng suất tích lũy → nứt sau 2-8 tuần trên kệ.
Cách tránh: Mẫu trưng bày lâu dài (trên 1 tháng) → chọn in 3D Resin SLA công nghiệp laser 355nm. Mẫu ngắn hạn event 1-2 ngày → LCD OK. Xem: Vì sao mẫu in 3D Resin bị nứt.
Sai lầm #3: Dùng vật liệu đắt tiền cho ứng dụng không cần
Tình huống thật: Agency đặt 20 mẫu POSM event 15cm, chọn Tough Resin 1.5tr/kg theo "tư vấn cao cấp". Mẫu chỉ trưng event 1 ngày, không chịu lực. Chi phí 8 triệu. Nếu dùng PLA 250k/kg + in 3D FDM → chỉ 1.5 triệu. Dư ra 6.5 triệu.
Cơ chế: Tough Resin chịu va đập cao — không cần thiết cho mẫu trưng bày tĩnh. PLA đủ độ cứng cho mẫu trưng bày ngắn hạn, rẻ 6 lần.
Cách tránh: Khi đặt hàng, mô tả RÕ ứng dụng: trưng bày tĩnh/chịu lực/chịu nhiệt/thực phẩm/ngoài trời. 3DMaker đề xuất vật liệu MINIMAL đủ yêu cầu, không thừa thãi.
Sai lầm #4: In đặc 100% infill vì "cho chắc"
Tình huống thật: Khách đặt figurine 25cm Đặc 100% (sợ "rỗng không bền") = 12 triệu. Thực tế figurine trưng bày không chịu lực gì — hollow 20% wall 2mm hoàn toàn đủ, đồ bền vẫn như nhau. Tiết kiệm 8 triệu.
Cơ chế: Infill 100% chỉ cần thiết cho linh kiện chịu lực nén/kéo mạnh (jig cơ khí, fixture sản xuất). Với mẫu trưng bày tĩnh, tượng, figurine → hollow 15-30% đủ độ cứng.
Cách tránh: Để xưởng phân tích stress requirements của mẫu. 3DMaker luôn hỏi "mẫu này có chịu lực gì không?" trước khi đề xuất infill — thường tối ưu được 50-70% chi phí.
⚠️ Đã gặp 1 trong 4 sai lầm trên? Gửi file để 3DMaker review lại giá
Kỹ sư phân tích file miễn phí 5-15 phút, đề xuất tối ưu vật liệu + infill + hướng đặt. Trung bình khách tiết kiệm 20-40% so với báo giá ban đầu từ xưởng khác.
💬 Gửi file — Review giá miễn phí6. 4 cách tiết kiệm 30-40% chi phí mà KHÔNG giảm chất lượng
Cách #1: Hollow model với wall thickness hợp lý
Mô hình trưng bày, figurine, mô hình kiến trúc → hollow 15-25% với wall thickness 1.5-2.5mm đủ độ cứng. Tiết kiệm 50-70% vật liệu so với đặc 100%. Yêu cầu: cần drain hole (lỗ thoát resin) cho Resin SLA.
Cách #2: Chia khúc mẫu lớn (chunking)
Mẫu 40cm in một lần → phải dùng máy khổ lớn, thời gian 30h+ = 8 triệu. Chia 4 khúc 10cm in song song trên 2 máy → 8h mỗi khúc = 4 triệu (tiết kiệm 50%). Lắp ráp bằng keo AB + sơn hoàn thiện khít mắt thường.
Cách #3: Chọn layer dày hơn cho mẫu chức năng
Mẫu prototype chức năng (jig, fixture, test form factor) → layer 0.2mm thay vì 0.1mm, tiết kiệm 40-50% thời gian máy. Bề mặt hơi thô hơn nhưng không ảnh hưởng công năng.
Cách #4: Gộp đơn nhiều mẫu nhỏ vào 1 lần in
Đặt 5 figurine nhỏ riêng lẻ (mỗi mẫu setup riêng) = 5 × 300k = 1.5 triệu. Gộp đặt 1 đơn (cùng in 1 máy trong 1 chu kỳ) = 5 × 200k = 1 triệu. Tiết kiệm 33% phí setup.
7. Giá tham khảo theo 6 ứng dụng phổ biến
| Ứng dụng | Kích thước phổ biến | Công nghệ tối ưu | Giá tham khảo (đã sơn) |
|---|---|---|---|
| Figurine nhân vật anime/marvel/custom | 10-20cm | In 3D Resin SLA + sơn airbrush | 600k - 3tr |
| Tượng chân dung cá nhân theo yêu cầu | 15-30cm | Scan 3D + in 3D Resin SLA + sơn | 1.5tr - 6tr |
| Mô hình kiến trúc sa bàn biệt thự/chung cư | 30-80cm | Hybrid FDM (khung) + Resin SLA (chi tiết) | 3tr - 25tr |
| Prototype sản phẩm R&D | 5-20cm | In 3D FDM (form factor) hoặc Resin (bề mặt) | 300k - 2.5tr |
| Jig/fixture sản xuất công nghiệp | 5-25cm | Tough Resin hoặc in 3D FDM Carbon Fiber | 500k - 5tr |
| POSM/mascot event quảng cáo | 20-60cm | In 3D FDM + sơn (chịu lực moving) | 1.5tr - 15tr |
8. FAQ — 8 câu hỏi thường gặp về giá in 3D
Giá in 3D 1 mẫu nhỏ 5cm bao nhiêu tiền?
Mẫu nhỏ dưới 5cm (figurine mini, keychain, linh kiện nhỏ): in 3D FDM từ 80.000đ, in 3D Resin SLA từ 150.000đ. Giá chính xác phụ thuộc volume nhựa thực tế — gửi file qua Zalo để báo giá 5 phút.
Giá in 3D tượng 20cm khoảng bao nhiêu?
Tượng 20cm chiều cao (figurine trưng bày hoặc tượng chân dung): in 3D FDM 800k-2.5tr, in 3D Resin SLA 1.5-4tr. Kèm sơn airbrush chi tiết: +80-150%. Tổng trọn gói thường 2-6 triệu cho mẫu đẹp gửi khách/quà tặng VIP.
Giá in 3D mô hình kiến trúc sa bàn 50×50cm bao nhiêu?
Sa bàn kiến trúc 50×50cm (biệt thự hoặc căn hộ): 5-15 triệu tùy độ chi tiết. Khung in 3D FDM + chi tiết in 3D Resin SLA (cột, lan can, cây cảnh) + sơn hoàn thiện. Chia khúc để giảm chi phí. Xem: Mô hình kiến trúc 3D.
Gia công in 3D số lượng lớn có giảm giá không?
Có — đặt từ 10 chi tiết giống nhau giảm 10-15%, từ 50 giảm 20-25%, từ 100 giảm 30-40%. Lý do: tiết kiệm thời gian setup + gộp đơn in chung. Phù hợp cho công ty cần gia công linh kiện, jig dây chuyền, hoặc quà tặng số lượng lớn.
Vì sao xưởng A báo 500k, xưởng B báo 2.5tr cùng 1 file?
3 nguyên nhân chính: (1) Xưởng A dùng LCD dân dụng UV 405nm rẻ, xưởng B dùng in 3D Resin SLA công nghiệp laser 355nm bền hơn. (2) Xưởng A infill 10% hollow, xưởng B đặc 100% (chênh 3-5 lần vật liệu). (3) Xưởng A layer 0.2mm, xưởng B layer 0.05mm (chênh 4 lần thời gian máy). Hỏi rõ 3 yếu tố này khi so sánh giá.
Chi phí dựng file 3D từ sketch/bản vẽ 2D là bao nhiêu?
Dịch vụ dựng file 3D tại 3DMaker: logo/đồ hình đơn giản 200-500k, sản phẩm trung bình độ phức tạp 800k-2tr, nhân vật/figurine phức tạp 1.5-5tr. Thời gian 1-5 ngày tùy độ chi tiết. Phí riêng, chưa bao gồm chi phí in 3D.
Máy in 3D giá bao nhiêu — có nên tự mua để tự in?
Máy in 3D FDM gia đình: 5-30 triệu. Máy LCD resin dân dụng: 10-40 triệu. Máy in 3D Resin SLA công nghiệp laser 355nm: vài trăm triệu đến vài tỷ đồng. Với nhu cầu dưới 5 mẫu/tháng → dùng dịch vụ gia công rẻ hơn mua máy (không lo setup, calibration, vật liệu tồn kho). Với R&D nội bộ hoặc startup làm hàng → có thể đầu tư máy in 3D FDM 15tr.
Báo giá in 3D nhanh nhất qua kênh nào?
Gửi file qua Zalo 3DMaker — báo giá trong 5 phút (trong giờ làm việc 8h-17h30). Nhanh hơn email hoặc gọi điện vì kỹ sư xem được file 3D trực tiếp. Chưa có file? Gửi ảnh mẫu + kích thước mong muốn.
Bài liên quan — Đọc thêm
🔬 Hiểu công nghệ
💰 Chi phí & dịch vụ
🎯 Đặt dịch vụ ngay
💰 Báo Giá In 3D Minh Bạch Trong 5 Phút
Gửi file STL/OBJ/STEP hoặc ảnh mẫu qua Zalo 3DMaker. Kỹ sư phân tích miễn phí, đề xuất công nghệ + vật liệu + infill tối ưu. Báo giá minh bạch theo từng yếu tố. Sai số vượt ±0.15mm in lại miễn phí 100%. Pháp nhân VAT đầy đủ cho doanh nghiệp.
📩 Cần tư vấn hoặc đặt dịch vụ in 3D?
Gửi file STL/OBJ hoặc hình ảnh — nhận báo giá trong 5 phút
💬 Nhắn Zalo ngay 📞 0899.465.868